Bản dịch của từ 𢐞 trong tiếng Việt
𢐞
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chéng | ㄔㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𢐞 (Từ tượng thanh)
【chéng】
01
Âm thanh của dây cung khi căng và rung (giống tiếng 'chẻng' của dây cung).
弓弦声。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Trong cụm từ 〔~𥐊〕, đồng nghĩa với “矰缴” – tên gọi các loại dây buộc hoặc dây thừng dùng trong săn bắn (giúp nhớ qua hình ảnh dây thừng căng như dây cung).
〔~𥐊〕同“矰缴”。光绪刻本《醉白堂文集·才子必读书序》:“及其遇网罗、逢~𥐊,退而息于深林大泽”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
