Bản dịch của từ 𢐦 trong tiếng Việt

𢐦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋN/AN/AN/A

𢐦 (Danh từ)

01

Một loại dụng cụ dùng để bắt chim hoặc thú nhỏ (giống như cái bẫy, dễ nhớ như 'bẫy bắt').

一种捕鸟兽的工具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢐦
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BÌ】
Hình thái radical:
⿱,辟,弓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
乚一丿丨乚一丶一丶丿一一丨乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép