Bản dịch của từ 𢐨 trong tiếng Việt

𢐨

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǎo

ㄔㄠˇN/AN/AN/A

𢐨 (Động từ)

chǎo
01

Giống chữ '' (xào), nghĩa là dùng nhiệt để chế biến thức ăn; nhớ câu 'xào rau cho ngon, 𢐨 cũng là xào'.

同“炒”。《篇海類編•器用類•弓部》:“𢐨,今作炒。”《字彙•弓部》:“𢐨,古文炒字。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢐨
Bính âm:
【chǎo】【ㄔㄠˇ】【XÀO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿲,弓,芻,弓
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
乚一乚丿乚乚丨丿丿乚乚丨丿乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép