Bản dịch của từ 𢐲 trong tiếng Việt

𢐲

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fán

ㄈㄢˊN/AN/AN/A

𢐲 (Động từ)

fán
01

Sinh con, đẻ ra (như câu 'phán thai' nghĩa là sinh con).

生育。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢐲
Bính âm:
【fán】【ㄈㄢˊ】【PHÁN】
Các biến thể:
𢐠, 𢐮, 𢑄
Hình thái radical:
⿲,弓,番,弓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
乚一乚丿丶丿一丨丿丶丨乚一丨一乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép