Bản dịch của từ 𢐺 trong tiếng Việt

𢐺

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǎo

ㄔㄠˇN/AN/AN/A

𢐺 (Động từ)

chǎo
01

Cũng nghĩa như 'chảo' – hành động xào nấu thức ăn trên chảo nóng (nhớ đến tiếng Việt 'xào' dễ liên tưởng).

同“炒”。《改併四聲篇海•弓部》引《龍龕手鑑》:“𢐺,古文。今作炒也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢐺
Bính âm:
【chǎo】【ㄔㄠˇ】【SÀO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿲,弓,⿱,𡸁,勾,弓
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
乚一乚丿一丨一丨丨一乚丿乚乚丶乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép