Bản dịch của từ 𢐿 trong tiếng Việt

𢐿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rǎng

ㄖㄤˇN/AN/AN/A

𢐿 (Tính từ)

rǎng
01

Cung cong như chiếc cung, dễ nhớ như 'nhượng' cong cong như cung tên.

弓曲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢐿
Bính âm:
【rǎng】【ㄖㄤˇ】【NHƯỢNG】
Hình thái radical:
⿰,弓,襄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
乚一乚丶一丨乚一丨乚一一一丨丨一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép