Bản dịch của từ 𢑀 trong tiếng Việt

𢑀

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˊN/AN/AN/A

𢑀 (Tính từ)

01

Giống chữ “”, nghĩa là rộng khắp, tràn đầy (như “mì mẩn” trải rộng ra)

同“弥”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢑀
Bính âm:
【mí】【ㄇㄧˊ】【MÌ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,弓,糜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
乚一乚丶一丿一丨丿丶一丨丿丶丶丿一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép