Bản dịch của từ 𢑆 trong tiếng Việt
𢑆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guàn | ㄍㄨㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𢑆 (Danh từ)
【guàn】
01
Bình chứa, vật đựng đồ, sau này viết thành chữ “罐” (như bình, hũ).
容器。后作“罐”。《墨子•旗幟》:“置鐵𢑆於道之外。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cung cong, hình dáng cong như cây cung (nhớ đến hình ảnh cây cung uốn cong trong bắn cung).
弓曲。《説文•弓部》:“𢑆,弓曲也。”《集韻•阮韻》:“𢑆,弓曲謂之𢑆。”
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【guàn】【ㄍㄨㄢˋ】【QUÁN】
- Các biến thể:
- 罐, 𢎠
- Hình thái radical:
- ⿰,弓,雚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚一乚丨一一丨丨乚一丨乚一丿丨丶一一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
巏
矔
權
楾
觠
䀬
鬈
灥
铨
㟫
峑
䑏
弟
㢽
㣃
弲
弔
弮
㢨
弦
㢺
彀
引
弾
鰚
鰓
櫸
譨
巉
鰉
鰇
蠚
䳰
瀹
瀾
爓
