Bản dịch của từ 𢑇 trong tiếng Việt

𢑇

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiù

ㄐㄧㄡˋN/AN/AN/A

𢑇 (Tính từ)

jiù
01

Cái cung căng mạnh như dây đàn, bắn phát nào là chuẩn (cung cữu căng như dây đàn).

弓强劲有力。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢑇
Bính âm:
【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【CỮU】
Các biến thể:
𢏉
Hình thái radical:
⿰,弓,舊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
乚一乚丨一一丨丿丨丶一一一丨一丿丨一乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép