Bản dịch của từ 𢑌 trong tiếng Việt

𢑌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gēng

ㄍㄥN/AN/AN/A

𢑌 (Danh từ)

gēng
01

Cùng nghĩa với “canh” – món canh nóng hổi, dễ nhớ như câu 'ăn canh cho ấm bụng'.

同“羹”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢑌
Bính âm:
【gēng】【ㄍㄥ】【CANH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿲,弓,羹,弓
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
乚一乚丶丿一一丨一丶丶丶丶丶丿一一丨一一丿丶乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép