Bản dịch của từ 𢑎 trong tiếng Việt

𢑎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋN/AN/AN/A

𢑎 (Danh từ)

yàn
01

Giống như chữ 𩱱, thường dùng để chỉ một loại cá hoặc vật gì đó liên quan đến nước (nhớ câu: 'yện như cá bơi trong nước').

同“𩱱”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢑎
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YỆN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⿰,弓,毓,⿲,弓,畐,弓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
32
Thứ tự bút hoạ:
乚一乚丿一乚乚丶丶一丶一乚丶丿丨乚乚一乚一丨乚一丨乚一丨一乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép