ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𢑖
Bảng phân tích âm vị 𢑖
Zǎo
Giống chữ “早”, nghĩa là buổi sáng sớm, lúc mặt trời mới mọc (như câu 'tảo canh' nghĩa là canh sớm).
同“早”。早晨。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép