Bản dịch của từ 𢑗 trong tiếng Việt

𢑗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋN/AN/AN/A

𢑗 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (lục), nghĩa là ghi chép, thu lại (như trong từ “ghi lục”); chữ này thường thấy trong văn bản cổ và có hình dạng khác biệt.

同“录”。《正字通•彐部》:“𢑗,俗作录。本作𢑗。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢑗
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỤC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,彑,丿,氺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
乚乚一丿乚丶丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép