Bản dịch của từ 𢑪 trong tiếng Việt

𢑪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǒu

ㄍㄡˇN/AN/AN/A

𢑪 (Danh từ)

gǒu
01

Cùng nghĩa với 'chó' – loài vật trung thành, bạn thân của con người (dễ nhớ vì âm cẩu gần giống 'chó' trong tiếng Việt)

同“狗”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢑪
Bính âm:
【gǒu】【ㄍㄡˇ】【CẨU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
〾,⿰,彖,句,⿰,⿱,彐,𧰨,句
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
乚一一丿乚丿丿丿丶丿乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép