Bản dịch của từ 𢑬 trong tiếng Việt

𢑬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄒㄧN/AN/AN/A

𢑬 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với “” (đầu gối, chỗ gập chân, dễ nhớ như “tất” che chân gập lại).

同“膝”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cùng nghĩa với “𪘨” (một dạng chữ khác, liên quan đến khớp gối).

同“𪘨”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢑬
Bính âm:
【ㄒㄧ】【TẤT】
Hình thái radical:
⿰,𢑑,來
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
乚一一乚一一一丨丿丶丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép