Bản dịch của từ 𢑭 trong tiếng Việt
𢑭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𢑭 (Danh từ)
【wèi】
01
Giống như chữ '蝟' (nhím), chỉ con nhím có gai nhọn như chiếc chổi nhỏ (nhím - động vật có gai, dễ nhớ như 'vệ' nhọn như chổi).
同“蝟”。《字彙•彐部》:“𢑭,同蝟。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【wèi】【ㄨㄟˋ】【VỆ】
- Các biến thể:
- 猬
- Hình thái radical:
- ⿱,⿳,彑,冖,田,⿱,⿰,丿,丿,巾,⿱,⿳,彑,冖,田,⿱,⿱,丿,丿,巾
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 彐
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚乚丶乚丨乚一丨一丿丿丨乚丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䑊
䘙
䮹
軎
喡
䵳
谓
䅏
蜼
䭳
䵢
㺔
彚
彟
录
当
彗
归
彠
彐
锼
䃐
殝
潇
㱰
榝
䴭
竭
㮨
碥
碩
髣
