Bản dịch của từ 𢑷 trong tiếng Việt
𢑷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huì | ㄏㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𢑷 (Danh từ)
【huì】
01
Giống như chữ “彙” (huệ) – nghĩa là tập hợp, nhóm lại; trong 《玉篇》 ghi rằng 𢑷 là loại côn trùng giống con nhím, cũng gọi là “蝟” (huệ), còn có nghĩa là loại, giống; cũng chỉ vẻ tươi tốt, sum suê.
同“彙”。《玉篇•㣇部》:“𢑷,蟲似豪豬也。或作蝟。又類也;茂皃也。彙,同上。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
