Bản dịch của từ 𢑺 trong tiếng Việt

𢑺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋN/AN/AN/A

𢑺 (Danh từ)

huì
01

Giống như chữ '', nghĩa là sự tập hợp, nhóm lại (như hội họp, hội đồng).

同“彙”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢑺
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỘI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,⿻,人,彐,⿴,囗,𠂭,⿱,⿱,丿,丿,巾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
乚一一丿丶丨乚丿丶丶丶丶丶一丿丿丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép