Bản dịch của từ 𢑿 trong tiếng Việt

𢑿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Náng

ㄋㄤˊN/AN/AN/A

𢑿 (Danh từ)

náng
01

Cái túi, cái bao đựng đồ (giống như '' dùng để nhớ là cái túi đựng vật dụng, dễ liên tưởng với từ 'nang' trong tiếng Việt).

同“囊”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢑿
Bính âm:
【náng】【ㄋㄤˊ】【NANG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,⿳,彐,冖,吅,⿰,里,殳,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
26
Thứ tự bút hoạ:
乚一一丶乚丨乚一丨乚一丨乚一一一丨一丿乚乚丶一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép