Bản dịch của từ 𢒈 trong tiếng Việt
𢒈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
𢒈 (Danh từ)
【】
01
Cùng nghĩa với chữ “hình” (hình dáng, hình thức); chữ cổ dùng thay cho chữ “hình”, dễ nhớ như hình ảnh quen thuộc trong tiếng Việt.
同“形”。清朱駿聲《説文通訓定聲•鼎部》:“形,字亦作𢒈。”一說“㣋”的訛字。《字彙•彡部》:“𢒈,古文丹字。”《康熙字典•彡部》:“㣋,《字彙》譌作‘𢒈’,非。今改正。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
