Bản dịch của từ 𢒈 trong tiếng Việt

𢒈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𢒈 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “hình” (hình dáng, hình thức); chữ cổ dùng thay cho chữ “hình”, dễ nhớ như hình ảnh quen thuộc trong tiếng Việt.

同“形”。清朱駿聲《説文通訓定聲•鼎部》:“形,字亦作𢒈。”一說“㣋”的訛字。《字彙•彡部》:“𢒈,古文丹字。”《康熙字典•彡部》:“㣋,《字彙》譌作‘𢒈’,非。今改正。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢒈
Bính âm:
【HÌNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,井,彡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一丿丨丿丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép