Bản dịch của từ 𢒎 trong tiếng Việt

𢒎

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟN/AN/AN/A

𢒎 (Động từ)

fēi
01

Chữ Hán Nôm giản thể của chữ , nghĩa là bay (như chim bay trên trời). Dễ nhớ như câu 'Phi nhanh như chim bay'.

〈喃〉义同飞,飛的简化字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢒎
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Hình thái radical:
⿰,𠕻,彡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶乚一一丿乚丿丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép