Bản dịch của từ 𢒔 trong tiếng Việt

𢒔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄓㄨˋN/AN/AN/A

𢒔 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ (chú), chỉ dáng đi của con heo (heo đi bộ như thế nào). (Chữ này là chữ viết tắt, dễ nhớ như heo chú đi bộ)

同“豖”。《廣韻•燭韻》:“𢒔,豕行皃。”《改併四聲篇海•豕部》引《餘文》:“𢒔,音豕〔豖〕。義同。”《正字通•豕部》:“𢒔,俗字。舊注同豕,非。”按:“豕”当为“豖”字刻讹。“𢒔”乃“豖”的后起俗字。

Ví dụ
𢒔
Bính âm:
【ㄓㄨˋ】【TRÚ】
Các biến thể:
𢒓
Hình thái radical:
⿰,豖,彡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚丿丿丿丶丶丿丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép