Bản dịch của từ 𢒔 trong tiếng Việt
𢒔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄓㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𢒔 (Danh từ)
【】
01
Cùng nghĩa với chữ 豖 (chú), chỉ dáng đi của con heo (heo đi bộ như thế nào). (Chữ này là chữ viết tắt, dễ nhớ như heo chú đi bộ)
同“豖”。《廣韻•燭韻》:“𢒔,豕行皃。”《改併四聲篇海•豕部》引《餘文》:“𢒔,音豕〔豖〕。義同。”《正字通•豕部》:“𢒔,俗字。舊注同豕,非。”按:“豕”当为“豖”字刻讹。“𢒔”乃“豖”的后起俗字。
Ví dụ
