Bản dịch của từ 𢒕 trong tiếng Việt

𢒕

Đại từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄓㄨˉN/AN/AN/A

𢒕 (Đại từ)

01

Giống như chữ '' (chư), dùng để chỉ nhiều người hoặc vật, như 'chư vị' nghĩa là các vị, nhiều người

同“诸”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢒕
Bính âm:
【ㄓㄨˉ】【CHƯ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,𣥏,彡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一丿乚丿丶丿丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép