Bản dịch của từ 𢒧 trong tiếng Việt

𢒧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇN/AN/AN/A

𢒧 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ '', chỉ con ngựa quen thuộc trong đời sống Việt Nam (nhớ câu 'mã đáo thành công' để liên tưởng).

同“马”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢒧
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⿱,日,𧰨,彡
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丿乚丿丿丿丶丿丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép