Bản dịch của từ 𢒬 trong tiếng Việt

𢒬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐng

ㄧㄥˇN/AN/AN/A

𢒬 (Danh từ)

yǐng
01

Giống như chữ '', nghĩa là bóng hình, hình ảnh (như bóng cây, bóng người). Dễ nhớ vì 'ảnh' cũng là từ quen thuộc trong tiếng Việt chỉ hình ảnh.

同“影”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢒬
Bính âm:
【yǐng】【ㄧㄥˇ】【ẢNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,彡,景
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿丿丿丨乚一一丶一丨乚一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép