Bản dịch của từ 𢒲 trong tiếng Việt
𢒲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xǐ | ㄒㄧˇ | N/A | N/A | N/A |
𢒲 (Danh từ)
【xǐ】
01
Lông nhỏ rủ xuống như lông mi hay lông tơ (nhớ đến hình ảnh lông tơ mềm mại như lông chim rủ xuống).
毛垂。《篇海類编•通用類•彡部》:“𢒲,毛垂也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Di chuyển, chuyển chỗ (như hành động chuyển nhà, di dời).
迁。《五音集韻•旨韻》:“𢒲,迁也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Vận chuyển, đưa đi (như vận chuyển hàng hóa).
运。《五音集韻•旨韻》:“𢒲,運也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
