Bản dịch của từ 𢒲 trong tiếng Việt

𢒲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˇN/AN/AN/A

𢒲 (Danh từ)

01

Lông nhỏ rủ xuống như lông mi hay lông tơ (nhớ đến hình ảnh lông tơ mềm mại như lông chim rủ xuống).

毛垂。《篇海類编•通用類•彡部》:“𢒲,毛垂也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Di chuyển, chuyển chỗ (như hành động chuyển nhà, di dời).

迁。《五音集韻•旨韻》:“𢒲,迁也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Vận chuyển, đưa đi (như vận chuyển hàng hóa).

运。《五音集韻•旨韻》:“𢒲,運也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢒲
Bính âm:
【xǐ】【ㄒㄧˇ】【HỶ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,亠,𢒩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丿丿丿丿丨丨一丨一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép