Bản dịch của từ 𢒹 trong tiếng Việt
𢒹
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄅㄧㄣ | N/A | N/A | N/A |
𢒹 (Tính từ)
【】
01
Giống như chữ “彬”, thường dùng để chỉ vẻ đẹp hài hòa, trang nhã (như trong từ “văn bân” 文彬 - văn vẻ, lịch sự). Chữ 𢒹 là dạng cổ của “彬”, giúp nhớ rằng nó liên quan đến sự trang nhã, hòa hợp.
同“彬”。《龍龕手鑑•彡部》:“𢒹”,“彬”的古字。《正字通•彡部》:“𢒹,俗彬字。舊注音義同彬。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
