Bản dịch của từ 𢒹 trong tiếng Việt

𢒹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄅㄧㄣN/AN/AN/A

𢒹 (Tính từ)

01

Giống như chữ “”, thường dùng để chỉ vẻ đẹp hài hòa, trang nhã (như trong từ “văn bân” 文彬 - văn vẻ, lịch sự). Chữ 𢒹 là dạng cổ của “”, giúp nhớ rằng nó liên quan đến sự trang nhã, hòa hợp.

同“彬”。《龍龕手鑑•彡部》:“𢒹”,“彬”的古字。《正字通•彡部》:“𢒹,俗彬字。舊注音義同彬。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢒹
Bính âm:
【ㄅㄧㄣ】【BÂN】
Các biến thể:
彬, 份
Hình thái radical:
⿰,𪎦,彡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿一丨丿乚一丨丿乚一丨丿乚一丨丿乚丿丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép