Bản dịch của từ 𢒾 trong tiếng Việt

𢒾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiào

ㄐㄧㄠˋN/AN/AN/A

𢒾 (Danh từ)

jiào
01

Giống như chữ “𧾻”, chỉ hành vi, thái độ hoặc cách cư xử của người (nhớ câu 'giáo hành' như cách hành xử trong đời)

同“𧾻”。行状。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢒾
Bính âm:
【jiào】【ㄐㄧㄠˋ】【GIÁO】
Các biến thể:
𢒽, 𢓐
Hình thái radical:
⿰,彳,丩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丿丿丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép