Bản dịch của từ 𢓂 trong tiếng Việt

𢓂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˊN/AN/AN/A

𢓂 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với “” (đồng hành, bạn đồng môn); nhớ như bạn đồng hành trong học tập hay công việc.

同“徒”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢓂
Bính âm:
【tú】【ㄊㄨˊ】【ĐỒ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,彳,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丿丿丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép