Bản dịch của từ 𢓋 trong tiếng Việt

𢓋

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Àng

ㄤˋN/AN/AN/A

𢓋 (Tính từ)

àng
01

𧇠~〕cư xử không đứng đắn, hành động không ngay thẳng (giống như người đi lệch đường, không thẳng thắn).

〔𧇠~〕行不端。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢓋
Bính âm:
【àng】【ㄤˋ】【ÁNG】
Hình thái radical:
⿰,彳,卬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丿丿丨丿乚乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép