Bản dịch của từ 𢓍 trong tiếng Việt
𢓍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiān | ㄊㄧㄢ | N/A | N/A | N/A |
𢓍 (Danh từ)
【tiān】
01
Thuật ngữ toán học hiện đại Trung Quốc, biểu tượng trong vi tích phân, dùng để chỉ vi phân theo chiều ngang (dùng dấu gạch ngang) và theo chiều dọc (dùng dấu gạch dọc). (Giúp nhớ: 'thiên' như 'thiên' ngang trời, tượng trưng cho chiều ngang và dọc trong toán học hiện đại)
中国近代数学名词,微积分的一种符号,~代横线的微分,𢓧代纵线的微分。
Ví dụ
