Bản dịch của từ 𢓍 trong tiếng Việt

𢓍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢN/AN/AN/A

𢓍 (Danh từ)

tiān
01

Thuật ngữ toán học hiện đại Trung Quốc, biểu tượng trong vi tích phân, dùng để chỉ vi phân theo chiều ngang (dùng dấu gạch ngang) và theo chiều dọc (dùng dấu gạch dọc). (Giúp nhớ: 'thiên' như 'thiên' ngang trời, tượng trưng cho chiều ngang và dọc trong toán học hiện đại)

中国近代数学名词,微积分的一种符号,~代横线的微分,𢓧代纵线的微分。

Ví dụ
𢓍
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Hình thái radical:
⿰,彳,天
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丿丿丨一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép