Bản dịch của từ 𢓒 trong tiếng Việt

𢓒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rán

ㄖㄢˊN/AN/AN/A

𢓒 (Động từ)

rán
01

Đi chậm, bước chậm như rùa bò (nhớ câu 'chậm mà chắc')

迟行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢓒
Bính âm:
【rán】【ㄖㄢˊ】【NHIÊN】
Các biến thể:
𢓏
Hình thái radical:
⿰,彳,冉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿丿丨丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép