Bản dịch của từ 𢓕 trong tiếng Việt

𢓕

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊN/AN/AN/A

𢓕 (Trạng từ)

yín
01

〔~~〕di chuyển nhẹ nhàng, chậm rãi như đang rón rén bước đi (giống tiếng Việt 'rón rén' để nhớ cách đi bộ này).

〔~~〕行走状。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢓕
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【DOÃN】
Hình thái radical:
⿰,彳,占
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿丿丨丨一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép