ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𢓗
Bảng phân tích âm vị 𢓗
Cǐ
Hành vi, thái độ, cử chỉ (như dấu hiệu để nhận biết một người hoặc sự việc). Ví dụ: “hành trạng” là cách hành xử, dấu hiệu nhận biết.
行状。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép