Bản dịch của từ 𢓛 trong tiếng Việt

𢓛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiú

ㄑㄧㄡˊN/AN/AN/A

𢓛 (Danh từ)

qiú
01

Chữ Hán dùng trong sách cổ Hàn Quốc, liên quan đến tên người và phiên âm trong 'Tam Quốc Di Sự'; nhớ như tên riêng cổ xưa của Hàn Quốc.

〈韩国释义〉《三国遗事 卷 第一》:“第一赫居世 姓朴夘生。年十三甲子即位,理六十年。俅娥伊英·娥英”,“俅”字校勘:“韩国首尔大学奎章刻本为‘𢓛’字。”

Ví dụ
𢓛
Bính âm:
【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CÂU】
Hình thái radical:
⿰,彳,未
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿丿丨一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép