Bản dịch của từ 𢓜 trong tiếng Việt

𢓜

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜˋN/AN/AN/A

𢓜 (Động từ)

01

Đến, tới (như câu 'đến đây chơi')

到、来。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Leo lên, trèo lên (như leo núi)

登。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢓜
Bính âm:
【gè】【ㄍㄜˋ】【CÁC】
Các biến thể:
格, 佫, 臵
Hình thái radical:
⿰,彳,各
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿丿丨丿乚丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép