Bản dịch của từ 𢓡 trong tiếng Việt

𢓡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊN/AN/AN/A

𢓡 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “”. “夷则” là một trong mười hai luật âm nhạc cổ, tương tự như nốt nhạc, “𢓡则” là nốt thấp hơn “夷则” hai quãng tám (giúp nhớ như nốt “đi” thấp hơn nốt “y” trong âm nhạc).

同“夷”。夷则,古乐十二律之一。比“夷则”低两个八度记为“𢓡则”。

Ví dụ
𢓡
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
夷, 𢓚
Hình thái radical:
⿰,彳,夷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿丿丨一乚一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép