Bản dịch của từ 𢓩 trong tiếng Việt

𢓩

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rèn

ㄖㄣˋN/AN/AN/A

𢓩 (Động từ)

rèn
01

Giống nghĩa với chữ '' (nhậm), nghĩa là đảm nhận, chịu trách nhiệm (như 'nhậm chức').

同“任”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢓩
Bính âm:
【rèn】【ㄖㄣˋ】【NHÂM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,彳,𬼉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿丿丨丿一丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép