Bản dịch của từ 𢓯 trong tiếng Việt

𢓯

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guàng

ㄍㄨㄤˋN/AN/AN/A

𢓯 (Động từ)

guàng
01

Cùng nghĩa với chữ “” (đi về phía trước, hướng tới) – dễ nhớ như đi “quảng” đường dài.

同“往”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢓯
Bính âm:
【guàng】【ㄍㄨㄤˋ】【QUẢNG】
Các biến thể:
往, 𧻺, 𠍧
Hình thái radical:
⿰,彳,狂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿丿丨丿乚丿一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép