Bản dịch của từ 𢔆 trong tiếng Việt

𢔆

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄉㄨㄥˋN/AN/AN/A

𢔆 (Động từ)

01

Giống như chữ '𠊔', thường dùng để chỉ hành động hoặc vận động (động tác)

同“𠊔”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢔆
Bính âm:
【ㄉㄨㄥˋ】【ĐỘNG】
Hình thái radical:
⿰,彳,泣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿丿丨丶丶丶丶一丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép