Bản dịch của từ 𢔋 trong tiếng Việt

𢔋

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sōng

ㄙㄨㄥN/AN/AN/A

𢔋 (Tính từ)

sōng
01

Tình trạng nhỏ bé, run sợ như con sóc khi di chuyển (liên tưởng đến tiếng sóc chạy nhanh, nhỏ nhẹ).

小行恐惧状。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống chữ '', nghĩa là lười biếng, chậm chạp (dễ nhớ như người lười 'tung' tẩy).

同“倯”。懒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢔋
Bính âm:
【sōng】【ㄙㄨㄥ】【TUNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,彳,松
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿丿丨一丨丿丶丿丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép