Bản dịch của từ 𢔏 trong tiếng Việt

𢔏

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hòu

ㄏㄡˋN/AN/AN/A

𢔏 (Trạng từ)

hòu
01

Cùng nghĩa với 'sau', chỉ thời gian hoặc vị trí phía sau (giống như 'hậu' trong 'hậu quả', dễ nhớ vì 'hậu' là phía sau).

同“後”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢔏
Bính âm:
【hòu】【ㄏㄡˋ】【HẬU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,彳,受
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿丿丨丿丶丶丿丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép