ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𢔏
Bảng phân tích âm vị 𢔏
Hòu
Cùng nghĩa với 'sau', chỉ thời gian hoặc vị trí phía sau (giống như 'hậu' trong 'hậu quả', dễ nhớ vì 'hậu' là phía sau).
同“後”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép