Bản dịch của từ 𢔗 trong tiếng Việt

𢔗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˊN/AN/AN/A

𢔗 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với “” (đồng hành, bạn đồng sự); nhớ như “đồ đệ” là học trò đi theo thầy.

同“徒”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢔗
Bính âm:
【tú】【ㄊㄨˊ】【ĐỒ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,彳,𣥚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿丿丨丿一丿丶丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép