Bản dịch của từ 𢔛 trong tiếng Việt
𢔛
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xìng | ㄒㄧㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
𢔛 (Tính từ)
【xìng】
01
〔徼~〕có nghĩa giống như “may mắn” hay “may rủi” trong tiếng Việt (như trong thành ngữ “giành được may mắn bất ngờ”); từ cổ dùng để chỉ sự may mắn ngẫu nhiên, không chắc chắn.
〔徼~〕同“侥幸”。《新撰字镜》:“~,下取反。侥幸。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
