Bản dịch của từ 𢔛 trong tiếng Việt

𢔛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìng

ㄒㄧㄥˋN/AN/AN/A

𢔛 (Tính từ)

xìng
01

~〕có nghĩa giống như “may mắn” hay “may rủi” trong tiếng Việt (như trong thành ngữ “giành được may mắn bất ngờ”); từ cổ dùng để chỉ sự may mắn ngẫu nhiên, không chắc chắn.

〔徼~〕同“侥幸”。《新撰字镜》:“~,下取反。侥幸。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢔛
Bính âm:
【xìng】【ㄒㄧㄥˋ】【HẠNH】
Hình thái radical:
⿰,彳,幸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿丿丨一丨一丶丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép