ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𢔡
Bảng phân tích âm vị 𢔡
Kāi
[徘~] đi lang thang làm điều ác (như kẻ xấu đi quanh quẩn gây rối)
[徘~]行惡。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép