Bản dịch của từ 𢔩 trong tiếng Việt

𢔩

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cōng

ㄘㄨㄥN/AN/AN/A

𢔩 (Động từ)

cōng
01

Đi bộ chậm rãi, thong thả như đi dạo (giống như tiếng bước chân nhẹ nhàng của người già đi thong thả)

慢步行走。《集韻•鍾韻》:“𢔩,步緩也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢔩
Bính âm:
【cōng】【ㄘㄨㄥ】【TUNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿲,彳,丨,⿱,从,龰
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿丿丨丨丿丶丿丶丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép