Cùng nghĩa với “ngự” – nghĩa là điều khiển, cai quản, hoặc cưỡi (như vua ngự trên ngai vàng, ngự trên ngựa). (Dễ nhớ: “ngự” giống “ngự trị” – cai quản)
同“御”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỰ】
Hình thái radical:
⿲,彳,先,亍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
彳
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿丿丨丿一丨一丿乚一一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép