Bản dịch của từ 𢕁 trong tiếng Việt

𢕁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiòng

ㄒㄩㄥˋN/AN/AN/A

𢕁 (Danh từ)

xiòng
01

Cùng nghĩa với chữ “” chỉ con hẻm nhỏ, ngõ hẹp trong phố (nhớ câu: ‘Hẻm hùng nhỏ, phố nhỏ vui’).

同“衖”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𢕁
Bính âm:
【xiòng】【ㄒㄩㄥˋ】【HÙNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿲,彳,弄,亍
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿丿丨一一丨一一丿丨一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép