Bản dịch của từ 𢕈 trong tiếng Việt
𢕈
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sǒng | ㄙㄨㄥˇ | N/A | N/A | N/A |
𢕈 (Động từ)
【sǒng】
01
Giống chữ “聳” (tung vai, nhún vai) – hình ảnh vai nhô lên cao như người đang nhún vai, dễ nhớ như câu 'vai tung lên cao'.
同“聳”。《正字通•耳部》:“聳,《説文》本作𢕈。”《宋元以來俗字譜》:“聳”,《古今雜劇》作“𢕈”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
