Bản dịch của từ 𢕉 trong tiếng Việt

𢕉

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sāo

ㄙㄠN/AN/AN/A

𢕉 (Động từ)

sāo
01

Giống như chữ '𢔳', dùng để chỉ hành động hoặc ý nghĩa tương tự (nhớ đến từ đồng âm 'sào' trong tiếng Việt như 'sào tre').

同“𢔳”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𢕉
Bính âm:
【sāo】【ㄙㄠ】【SÀO】
Các biến thể:
𨃣
Hình thái radical:
⿰,彳,⿱,⿶,义,丶,虫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿丿丨丿丶丶丶丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép